Chi phí nào của tiệm nail được trừ thuế?

Biên soạn: Đội ngũ biên tập Pionails · Cập nhật: 12/10/2026 · Áp dụng cho: thuế thu nhập liên bang, năm thuế 2026 · Đọc trong: 13 phút
Tiệm nail được trừ thuế những chi phí thông thường và cần thiết cho việc kinh doanh: tiền thuê, lương và commission của thợ, phần thuế payroll tiệm đóng, đồ nghề, điện nước, quảng cáo, license, phí ngân hàng. Máy móc lớn như ghế pedicure thường được trừ dần (khấu hao) hoặc trừ một lần theo Section 179. Chi tiêu cá nhân, tiền phạt của cơ quan nhà nước và “lương” chủ tự trả cho mình thì không được trừ.
Bài này dành cho anh chị nếu…
- Anh chị sắp khai thuế năm 2026 và muốn biết khoản nào được trừ.
- Anh chị mua supply bằng tiền mặt và không chắc có được trừ không.
- Anh chị vừa mua ghế pedicure, máy móc hoặc sửa tiệm.
- Anh chị dùng xe, điện thoại cho cả tiệm lẫn gia đình.
Thế nào là chi phí được trừ thuế?
Một khoản chi được trừ khi nó vừa thông thường vừa cần thiết cho việc kinh doanh của tiệm. Theo Sở Thuế Liên bang (IRS), “thông thường” là chi phí phổ biến và được chấp nhận trong ngành của anh chị. “Cần thiết” là chi phí có ích và phù hợp cho tiệm. Không bắt buộc phải là thứ “không có thì không làm được” [1].
Áp vào tiệm nail, anh chị tự hỏi 2 câu:
- Tiệm nail khác có hay chi khoản này không? (thông thường)
- Khoản này có giúp tiệm làm ăn không? (cần thiết)
Hai câu đều “có” thì khoản chi thường được trừ. Nhưng còn điều kiện thứ ba: anh chị phải chứng minh được đã chi, chi bao nhiêu và chi cho việc gì. Giấy tờ phải cho thấy số tiền đã trả và khoản đó là chi phí kinh doanh [2].
Những chi phí hằng ngày nào của tiệm được trừ?
Hầu hết chi phí chạy tiệm mỗi ngày đều được trừ ngay trong năm chi. Đây là các nhóm chính, theo danh sách của IRS trong Pub 334 [1]:
| Nhóm | Ví dụ ở tiệm nail |
|---|---|
| Mặt bằng | Tiền thuê tiệm (chỉ khi tiệm dùng chỗ đó để kinh doanh và không có quyền sở hữu sau này) |
| Nhân sự | Lương, commission, tiền thưởng của thợ; phần thuế payroll tiệm đóng (xem mục lương thợ bên dưới) |
| Vật tư (supplies) | Acrylic, gel, nước sơn, dũa, khăn, đồ dùng một lần, thuốc khử trùng |
| Vận hành | Điện, nước, gas, internet; sửa chữa và bảo trì; phí ngân hàng |
| Giấy phép | License tiệm, license thợ, phí gia hạn, lệ phí của cơ quan quản lý |
| Marketing | Quảng cáo Facebook/Google, in tờ rơi, bảng hiệu quảng cáo |
| Học tập | Chi phí học (education expenses) — có điều kiện, xem mục 4 |
Tiền thuê: IRS chỉ cho trừ tiền thuê khi tài sản thuê được dùng cho việc kinh doanh. Nếu anh chị đang hoặc sẽ có quyền sở hữu tài sản đó, khoản trả không còn là “tiền thuê” để trừ [1]. Nếu anh chị thuê chỗ của người nhà, tiền thuê phải hợp lý — tức là bằng mức anh chị sẽ trả cho người lạ [1].
Ghế pedicure, máy móc, sửa tiệm trừ thế nào?
Đồ dùng lâu năm (ghế pedicure, bàn, máy hút bụi móng, đèn) thường không trừ hết trong năm mua theo cách thông thường. Có 3 cách, CPA sẽ chọn cách có lợi nhất cho tiệm:
| Cách | Nghĩa là | Khi nào hay dùng |
|---|---|---|
| Khấu hao (depreciation) | Trừ dần giá mua qua nhiều năm | Tiệm mới mở, đang lỗ, muốn để dành khoản trừ cho các năm sau |
| Section 179 | Chọn trừ phần lớn hoặc toàn bộ giá mua ngay năm bắt đầu dùng | Năm tiệm lời nhiều |
| Bonus depreciation | Trừ thêm ngay năm đầu một phần lớn giá mua | Tuỳ loại tài sản và ngày mua |
Mức Section 179 tối đa thay đổi theo năm:
- Năm thuế 2026: tối đa $2.560.000, bị giảm dần khi tổng tài sản Section 179 đưa vào dùng trong năm vượt $4.090.000 [6].
- Năm thuế 2025: tối đa $2,5 triệu, giảm dần khi vượt $4 triệu [1].
Với một tiệm nail, mức này thường dư sức. Pub 334 bản 2025 cũng ghi: tài sản đủ điều kiện mua sau ngày 19/01/2025 được bonus depreciation 100% [1]. Anh chị hỏi CPA món nào của tiệm đủ điều kiện.
Món nhỏ có thể trừ ngay: IRS có quy tắc “de minimis safe harbor”. Nếu tiệm chọn áp dụng (gọi là election), tiệm được trừ ngay các món tài sản tới $2.500 mỗi món hoặc mỗi hoá đơn [1]. Ví dụ đèn LED $280, máy mài móng $190 — CPA có thể trừ ngay thay vì khấu hao.
Sửa chữa khác cải tạo. Sửa để giữ tiệm hoạt động bình thường (thay vòi nước hỏng, sửa máy bơm bồn spa) thì trừ ngay. Còn cải tạo — làm tốt hơn trước, khôi phục cái đã hư hẳn, hoặc đổi công dụng (vd. đập tường làm thêm phòng wax) — thì không trừ ngay mà phải trừ dần [1].
Xe, điện thoại, ăn uống, đi học có được trừ không?
Được, nhưng chỉ phần dùng cho tiệm. Đây là các khoản “lẫn lộn” (mixed-use) mà IRS hay hỏi.
Xe. Nếu xe dùng cho cả tiệm và gia đình, anh chị phải chia chi phí theo số dặm (mile) chạy cho mỗi mục đích [1]. Có 2 cách tính:
- Theo dặm (standard mileage rate): năm 2026 là 72,5 cent mỗi dặm chạy cho tiệm (năm 2025 là 70 cent) [1]. Chọn cách này thì không trừ thêm xăng, sửa xe… của năm đó, trừ phí đậu xe và phí cầu đường cho việc tiệm [1].
- Theo chi phí thật (actual expenses): cộng xăng, bảo hiểm, sửa chữa, khấu hao…, rồi nhân với % dặm chạy cho tiệm [1].
⚠ Chạy từ nhà tới tiệm mỗi ngày là đi làm (commuting), IRS coi là chi phí cá nhân, không được trừ [1].
Điện thoại, internet ở nhà. Áp dụng cùng nguyên tắc: chỉ phần dùng cho tiệm. Đường điện thoại và internet đặt tại tiệm thì là chi phí tiệm.
Ăn uống. Trong đa số trường hợp, chi phí ăn uống cho công việc chỉ được trừ 50% [1]. Ví dụ ăn uống khi đi hội chợ nail ở bang khác, ngủ qua đêm. Còn chi phí giải trí (entertainment), như mời khách đi xem ca nhạc, không được trừ [1].
Đi học. Pub 334 liệt kê chi phí học (education expenses) trong nhóm chi phí có thể được trừ [1]. Điều kiện cụ thể — học gì, cho ai — anh chị hỏi CPA trước khi đóng học phí lớn.
Khoản nào không được trừ?
Theo IRS, những khoản sau thường không được trừ như chi phí kinh doanh [1]:
- Chi tiêu cá nhân, sinh hoạt, gia đình — đi chợ cho nhà, quần áo đi chơi, tiền học của con.
- Tiền phạt của cơ quan nhà nước vì vi phạm luật — vd. tiền phạt State Board, tiền phạt thành phố.
- Chi phí giải trí (entertainment).
- Cải tạo tài sản — không trừ ngay, phải trừ dần (xem mục 3).
- Tiền từ thiện — không khai như chi phí của tiệm.
- Phí hội viên câu lạc bộ (club dues) như golf, thể thao, câu lạc bộ ăn trưa.
- Tiền đóng góp chính trị, tiền lobby.
“Lương” chủ tự trả cho mình. Nếu tiệm khai Schedule C (một chủ hoặc LLC một thành viên), chủ không phải nhân viên của tiệm. Anh chị không được trừ “lương” tự trả cho mình hay tiền rút ra xài [1]. Phần lời còn lại sau chi phí chính là thu nhập của anh chị.
Lương thợ, commission và thuế payroll trừ thế nào?
Tiền trả cho thợ được trừ, nếu tiền đó hợp lý và trả cho công việc thật sự đã làm [1]. Cách trừ khác nhau tuỳ thợ là W-2 hay 1099.
| Thợ W-2 (nhân viên) | Thợ 1099 (thầu độc lập) | |
|---|---|---|
| Lương, commission | Được trừ | Được trừ |
| Phần thuế payroll của tiệm (Social Security + Medicare 7,65%, thuế thất nghiệp liên bang và bang) | Được trừ [1] | Không có |
| Giấy tờ cuối năm | W-2 cho từng thợ | 1099-NEC nếu trả từ $2.000 trở lên trong năm (khoản trả từ năm 2026) [5] |
| Lưu ý | Có thể được tín dụng thuế tip Form 8846 | Xét kỹ thợ có thật sự là 1099 không |
Tip của thợ không phải chi phí của tiệm. Tip là tiền của thợ. Tiệm chỉ chuyển lại cho thợ, nên không cộng vào doanh thu và cũng không trừ như chi phí. Lưu ý: số trên Form 1099-K của công ty thẻ có thể gồm cả tip thẻ; CPA sẽ đối chiếu phần này. Chi tiết: Báo cáo tip của thợ nail.
Nếu tiệm lấy tín dụng Form 8846. Đây là khoản tiệm được lấy lại trên phần thuế FICA đã đóng cho tip của thợ. Khi tiệm lấy tín dụng này, cách trừ phần thuế đó thay đổi; anh chị để CPA tính. Xem Form 8846 cho tiệm nail.
Cần giữ giấy tờ gì để được trừ?
Không có giấy tờ thì khó giữ được khoản trừ khi IRS hỏi. Giấy tờ phải cho thấy số tiền đã trả và khoản đó là cho tiệm [2].
Giấy tờ IRS chấp nhận gồm: check đã được ngân hàng trả, sao kê ngân hàng và thẻ tín dụng, phiếu cà thẻ, hoá đơn (invoice), phiếu chi tiền mặt nhỏ (petty cash slip) [2].
⚠ Chỉ có sao kê ngân hàng là chưa đủ. Sao kê cho thấy đã trả tiền, nhưng không cho thấy trả cho cái gì. Hãy giữ thêm hoá đơn [2].
Làm mỗi tháng:
- Dùng tài khoản và thẻ riêng cho tiệm. IRS khuyên tách tài khoản tiệm khỏi tài khoản cá nhân [2].
- Chụp hoá đơn ngay khi mua, nhất là hoá đơn tiền mặt. Ghi lên hoá đơn “mua cho tiệm — để làm gì”.
- Cuối tháng, chia hoá đơn theo nhóm như checklist bên dưới.
- Ghi danh sách máy móc mua trong năm (tên, ngày mua, giá) [2]. Ghi sổ dặm nếu dùng xe cho tiệm.
- Gửi cho CPA trước mùa thuế đầu năm 2027, kèm sao kê 12 tháng.
IRS có trang hướng dẫn thời hạn giữ từng loại giấy tờ [3]. Giữ bao lâu, sắp xếp ra sao, chọn CPA thế nào: xem Sổ sách, giấy tờ tiệm nail phải giữ bao lâu.
Sai lầm thường gặp
- Dùng chung thẻ cá nhân và thẻ tiệm. Cuối năm không tách được, dễ bỏ sót khoản được trừ hoặc trừ nhầm khoản cá nhân.
- Không giữ hoá đơn mua supply bằng tiền mặt. Không có giấy tờ thì khó chứng minh khi bị hỏi [2].
- Trừ 100% xe dù xe chở con đi học, đi chợ. Chỉ phần dặm chạy cho tiệm mới được trừ; đường từ nhà tới tiệm không tính [1].
- Trừ “lương” tự trả cho mình khi tiệm khai Schedule C. Chủ tiệm một chủ không phải nhân viên [1].
- Trừ tiền phạt State Board. Tiền phạt của cơ quan nhà nước không được trừ [1].
- Trừ hết máy móc một lần khi tiệm đang lỗ mà không hỏi CPA. Có thể mất lợi ích của khoản trừ cho các năm sau.
Khi nào anh chị nên gọi chuyên gia?
- Mua hoặc cải tạo tiệm lớn (vài chục ngàn đô trở lên) → hỏi CPA trước khi ký hợp đồng, để chọn cách trừ có lợi.
- Đổi loại hình doanh nghiệp (từ một chủ sang LLC, S-corp) → cách trừ lương chủ và thuế thay đổi.
- Có chi phí lẫn lộn lớn: xe, nhà, điện thoại dùng chung cho tiệm và gia đình.
- Nhận thư IRS hỏi về chi phí → gặp CPA hoặc EA trước khi trả lời.
- Chi phí trước khi khai trương tiệm mới (thuê chỗ, sửa sang, mua đồ) → hỏi CPA cách trừ.
Checklist chi phí tiệm nail: được trừ hay không?
In bảng này ra, đánh dấu những khoản tiệm đã có hoá đơn. “Một phần” nghĩa là chỉ phần dùng cho tiệm.
| # | Khoản chi | Được trừ? | Giấy tờ cần giữ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiền thuê tiệm | Có | Hợp đồng thuê, check/sao kê | Chỉ khi không có quyền sở hữu sau này [1] |
| 2 | Phí CAM, phí chung của khu | Thường có | Hoá đơn chủ nhà | Hỏi CPA dòng khai |
| 3 | Lương, commission thợ W-2 | Có | Sổ lương, W-2 | Phải hợp lý, cho việc thật [1] |
| 4 | Phần thuế payroll tiệm đóng | Có | Form 941, 940, sổ payroll | Có thể thay đổi nếu lấy tín dụng 8846 |
| 5 | Tiền trả thợ 1099 | Có | W-9, 1099-NEC, check | 1099-NEC từ $2.000 (khoản trả từ 2026) [5] |
| 6 | Acrylic, gel, nước sơn | Có | Hoá đơn tiệm supply | Vật tư [1] |
| 7 | Khăn, dũa, đồ dùng một lần | Có | Hoá đơn | Vật tư [1] |
| 8 | Thuốc khử trùng, găng tay | Có | Hoá đơn | Vật tư [1] |
| 9 | Hàng bán lẻ cho khách (lotion, sơn) | Có, theo giá vốn | Hoá đơn mua, sổ hàng tồn | Hỏi CPA cách tính giá vốn |
| 10 | Ghế pedicure | Trừ dần hoặc một lần | Hoá đơn, ngày bắt đầu dùng | Section 179 / bonus / khấu hao |
| 11 | Đèn UV/LED, máy mài, máy hút bụi | Có / trừ dần | Hoá đơn | Món ≤ $2.500 có thể trừ ngay nếu chọn de minimis [1] |
| 12 | Bàn nail, ghế, kệ, nội thất | Trừ dần hoặc một lần | Hoá đơn | Như ghế pedicure |
| 13 | Sửa ống nước, sửa máy (không nâng cấp) | Có | Hoá đơn thợ sửa | Sửa chữa, trừ ngay [1] |
| 14 | Sửa sang lớn, làm thêm phòng | Trừ dần | Hợp đồng, hoá đơn | Cải tạo [1] |
| 15 | Bảo hiểm tiệm | Có | Hợp đồng, hoá đơn | Hỏi CPA nếu trả trước nhiều năm |
| 16 | License tiệm, license thợ, phí gia hạn | Có | Biên nhận | Licenses and regulatory fees [1] |
| 17 | Phí ngân hàng, phí xử lý thẻ | Có | Sao kê | Phí ngân hàng [1] |
| 18 | Phần mềm POS, phí hằng tháng | Thường có | Hoá đơn, sao kê | Chi phí vận hành |
| 19 | Website, tên miền | Thường có | Hoá đơn | Hỏi CPA nếu thiết kế website lớn |
| 20 | Quảng cáo Facebook, Google, tờ rơi | Có | Hoá đơn, sao kê | Advertising [1] |
| 21 | Điện, nước, gas, internet tại tiệm | Có | Hoá đơn | Utilities [1] |
| 22 | Phí CPA, bookkeeper, luật sư cho tiệm | Thường có | Hoá đơn | Phần cho việc cá nhân thì không |
| 23 | Học phí nâng cao tay nghề | Có thể | Biên nhận, chương trình học | Hỏi CPA điều kiện [1] |
| 24 | Xe | Một phần | Sổ dặm, hoá đơn | 72,5 cent/dặm năm 2026 hoặc chi phí thật [1] |
| 25 | Điện thoại di động | Một phần | Hoá đơn | Chỉ phần dùng cho tiệm |
| 26 | Ăn uống khi đi công tác | Thường 50% | Hoá đơn, ghi lý do | [1] |
| 27 | Giải trí, mời khách đi chơi | Không | — | [1] |
| 28 | Tiền phạt State Board, phạt thành phố | Không | — | [1] |
| 29 | Chi tiêu cá nhân, quần áo thường ngày | Không | — | [1] |
| 30 | “Lương” chủ tự rút (Schedule C) | Không | — | [1] |
Câu hỏi thường gặp
Tiền supply mua bằng tiền mặt có được trừ không?
Có, nếu đó là chi phí thông thường và cần thiết của tiệm [1]. Điều quan trọng là giữ hoá đơn ghi rõ món hàng và số tiền. Với các khoản nhỏ trả bằng tiền mặt, IRS gợi ý dùng phiếu chi tiền mặt (petty cash slip) kẹp với hoá đơn [2].
Ghế pedicure trừ trong bao nhiêu năm?
Tuỳ cách CPA chọn. Có thể trừ dần nhiều năm (khấu hao), hoặc trừ phần lớn ngay năm mua bằng Section 179 hay bonus depreciation [1]. Số năm khấu hao cụ thể tính theo bảng của IRS; CPA sẽ áp cho từng món.
Học lớp nail art có được trừ không?
Pub 334 xếp chi phí học vào nhóm có thể được trừ [1]. Nhưng có điều kiện, nên anh chị hỏi CPA trước khi đóng học phí lớn. Giữ biên nhận và giấy giới thiệu khoá học.
Chi phí trước khi khai trương tiệm có được trừ không?
Các khoản chi trước khi mở cửa (thuê chỗ, sửa sang, quảng cáo khai trương) có quy tắc riêng. Một phần có thể được trừ, phần còn lại có thể phải trừ dần hoặc tính vào giá tài sản. Anh chị đưa toàn bộ hoá đơn cho CPA và hỏi trước khi khai.
Tiền phạt State Board có được trừ không?
Không. Tiền phạt trả cho cơ quan nhà nước vì vi phạm luật không được trừ như chi phí kinh doanh [1].
Có cần giữ hoá đơn cho khoản dưới $75 không?
Nên giữ hoá đơn cho mọi khoản chi của tiệm, dù nhỏ. Giấy tờ phải cho thấy số tiền và mục đích [2]. Một số loại chi phí (đi lại, ăn uống) có quy tắc chứng từ riêng; hỏi CPA nếu anh chị hay có các khoản này.
Tôi tìm Publication 535 về chi phí kinh doanh mà không thấy?
IRS đã ngừng phát hành Pub 535; bản cuối là năm 2022 [4]. Với tiệm khai Schedule C, phần chi phí kinh doanh nay nằm trong Publication 334 [1]. Tài liệu cũ trên mạng có thể đã lỗi thời, nhất là các mức tiền.
Tóm lại
- Chi phí được trừ phải thông thường và cần thiết cho tiệm, và có giấy tờ chứng minh [1][2].
- Tiền thuê, lương thợ, supply, điện nước, license, quảng cáo, phí ngân hàng: trừ ngay trong năm chi.
- Ghế pedicure, máy móc: trừ dần hoặc trừ một lần theo Section 179 / bonus — để CPA chọn theo tình hình lời – lỗ.
- Xe, điện thoại: chỉ phần dùng cho tiệm. Ăn uống công tác thường chỉ 50%.
- Không trừ: chi tiêu cá nhân, tiền phạt nhà nước, giải trí, “lương” chủ tự trả khi khai Schedule C.
Bài liên quan
- Thuế, Tip & Payroll cho tiệm nail — cẩm nang cho chủ tiệm
- Sổ sách, giấy tờ tiệm nail phải giữ bao lâu — và cách chọn CPA · Lịch thuế & payroll cả năm
- Tín dụng thuế FICA trên tip (Form 8846) · Tiệm nail lời bao nhiêu? Cách đọc P&L
Nguồn tham khảo
- Publication 334 (2025), Tax Guide for Small Business (For Individuals Who Use Schedule C) — IRS. https://www.irs.gov/publications/p334
- Publication 583 (12/2024), Starting a Business and Keeping Records — IRS. https://www.irs.gov/publications/p583
- How long should I keep records? — IRS. https://www.irs.gov/businesses/small-businesses-self-employed/how-long-should-i-keep-records · Bản tiếng Việt: https://www.irs.gov/vi/businesses/small-businesses-self-employed/how-long-should-i-keep-records
- Guide to business expense resources (thông báo ngừng Publication 535) — IRS. https://www.irs.gov/forms-pubs/guide-to-business-expense-resources
- Instructions for Forms 1099-MISC and 1099-NEC — IRS. https://www.irs.gov/instructions/i1099mec
- Rev. Proc. 2025-32 (mức điều chỉnh theo lạm phát cho năm thuế 2026), mục 4.24 “Election to Expense Certain Depreciable Assets” — IRS. https://www.irs.gov/pub/irs-drop/rp-25-32.pdf
Lịch sử cập nhật
- 12/10/2026: Đăng lần đầu.





